Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
stand pat


verb
refuse to abandon one's opinion or belief
Syn:
stand firm, hold firm, stand fast
Hypernyms:
insist, take a firm stand
Hyponyms:
hunker down
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s on something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.